Thông tin
| Tên món | Size | Giá tiền (VNĐ) |
Lượng đường (g) |
Caffeine | Calories (Có đường) |
Calories (Không đường) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dâu Latte | M | 62.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| L | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
(*) Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính chất tham khảo.

| Tên món | Size | Giá tiền (VNĐ) |
Lượng đường (g) |
Caffeine | Calories (Có đường) |
Calories (Không đường) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dâu Latte | M | 62.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| L | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
(*) Thông tin dinh dưỡng chỉ mang tính chất tham khảo.